Tạm ứng chi phí tố tụng dân sự: Rào cản vô hình đối với quyền khởi kiện

Trong tố tụng dân sự, quyền khởi kiện được xem là cánh cửa đầu tiên để cá nhân, tổ chức tiếp cận công lý và yêu cầu tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít đương sự đã bị chặn lại ngay từ giai đoạn đầu chỉ vì không đủ khả năng tài chính để thực hiện nghĩa vụ tạm ứng chi phí tố tụng theo quy định của pháp luật.

Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí tố tụng là một trong những nghĩa vụ cơ bản của đương sự. Khoản chi phí này nhằm phục vụ cho việc thu thập chứng cứ cần thiết trong quá trình giải quyết vụ án, như giám định, định giá tài sản, xem xét tại chỗ hoặc triệu tập người làm chứng. Về mặt lý thuyết, đây là bước tiến nhằm bảo đảm quá trình tố tụng được chủ động, tránh tình trạng vụ án kéo dài do thiếu kinh phí thực hiện các hoạt động chuyên môn.

Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất của quy định hiện hành nằm ở chỗ pháp luật chưa thiết lập được cơ chế đủ linh hoạt để bảo vệ các đương sự yếu thế về điều kiện kinh tế. Trên thực tế, nhiều vụ án dân sự có căn cứ pháp lý rõ ràng vẫn bị đình chỉ chỉ vì đương sự không thể nộp đủ tiền tạm ứng chi phí tố tụng trong thời hạn do tòa án ấn định. Khi đó, quyền khởi kiện – vốn là quyền hiến định – lại bị phụ thuộc vào khả năng chi trả tài chính của người dân.

Thực tiễn giải quyết tranh chấp cho thấy, chi phí giám định trong nhiều vụ án không hề nhỏ. Có những trường hợp chi phí giám định chữ ký, tài sản hoặc công trình xây dựng lên tới hàng chục triệu đồng, thậm chí vượt xa thu nhập hằng tháng của đương sự. Trong khi đó, cơ chế miễn, giảm hoặc hoãn nộp các khoản chi phí này vẫn chưa được quy định rõ ràng và thống nhất, khiến nhiều người buộc phải vay mượn bên ngoài hoặc chấp nhận từ bỏ việc theo đuổi vụ kiện.

Ở góc độ tố tụng, cần thừa nhận rằng tòa án không có nguồn ngân sách riêng để ứng trước các khoản chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết vụ án. Tuy nhiên, nếu chỉ tiếp cận vấn đề dưới góc độ ngân sách mà thiếu đi cái nhìn bảo đảm quyền tiếp cận công lý, thì mục tiêu công bằng của pháp luật tố tụng dân sự khó có thể đạt được một cách trọn vẹn.

Một điểm đáng lưu ý khác là Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 đã chuyển sang cơ chế yêu cầu người khởi kiện phải dự trù cả những chi phí có thể phát sinh trong quá trình giải quyết vụ án. Quy định này nhằm tránh tình trạng không có chủ thể nào thực hiện nghĩa vụ nộp chi phí. Tuy nhiên, do chưa có hướng dẫn cụ thể về mức tạm ứng và cách xác định chi phí hợp lý, nên trên thực tế đã phát sinh nhiều khiếu nại, đặc biệt trong các vụ án phức tạp, kéo dài qua nhiều giai đoạn tố tụng.

Trong bối cảnh đó, việc đình chỉ giải quyết vụ án chỉ vì đương sự không hoàn tất nghĩa vụ tạm ứng chi phí tố tụng, nhất là trong những trường hợp xuất phát từ hoàn cảnh khách quan, đặt ra nhiều băn khoăn về tính hợp lý của hậu quả pháp lý này. Bởi lẽ, việc đình chỉ đồng nghĩa với việc quyền yêu cầu tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự bị gián đoạn, thậm chí bị tước bỏ trên thực tế.

Từ góc độ chính sách pháp luật, đã đến lúc cần nhìn nhận lại các quy định về tạm ứng chi phí tố tụng theo hướng nhân văn và thực chất hơn. Việc hoàn thiện cơ chế miễn, giảm, hoãn nộp chi phí cho người yếu thế, cũng như xác định rõ trách nhiệm xã hội của các tổ chức có chức năng giám định chuyên môn, không chỉ giúp “gỡ khó” cho đương sự mà còn góp phần bảo đảm nguyên tắc công bằng và quyền tiếp cận công lý trong tố tụng dân sự.

Bài viết thể hiện quan điểm bình luận pháp lý của tác giả Liên Đăng Phước Hải. Nội dung liên quan đã được đăng tải trên Báo Người Lao Động ngày 20-6-2024.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0325651500