Ngày 16/10/2026, Báo Pháp luật Việt Nam đăng tải bài viết “Từ ngày 15/10, áp dụng hướng dẫn mới về giải quyết tranh chấp đặt cọc”, trong đó ghi nhận những phân tích và bình luận pháp lý của ThS Liên Đăng Phước Hải, giảng viên Trường Đại học Kinh tế – Luật, Đại học Quốc gia TP.HCM.

Bài báo giới thiệu những điểm mới đáng chú ý của Nghị quyết số 03/2026/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, có hiệu lực từ ngày 15/10/2026, hướng dẫn giải quyết các tranh chấp về đặt cọc.
Những điểm mới về giải quyết tranh chấp đặt cọc
Theo đó, Nghị quyết làm rõ một số vấn đề quan trọng:
– Hiệu lực của thỏa thuận đặt cọc: Thỏa thuận đặt cọc vẫn có thể có hiệu lực dù tại thời điểm đặt cọc, hợp đồng được bảo đảm giao kết chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý, miễn là bản thân thỏa thuận đặt cọc đáp ứng các điều kiện luật định.
– Trách nhiệm phạt cọc: Không phải mọi trường hợp giao dịch không thành đều dẫn đến phạt cọc. Việc xác định trách nhiệm cần căn cứ vào thỏa thuận, nguyên nhân giao dịch đổ vỡ và lỗi của các bên.
– Giới hạn mức phạt cọc: Trường hợp mức phạt cọc theo thỏa thuận vượt quá giá trị hợp đồng được bảo đảm, Tòa án xem xét quyết định mức phạt không vượt quá giá trị hợp đồng tại thời điểm xét xử sơ thẩm.
– Phạt cọc và bồi thường thiệt hại: Nghị quyết làm rõ mối quan hệ giữa phạt cọc, bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm và nghĩa vụ trả lãi.
– Tài sản đặt cọc: Bên cạnh tiền và các tài sản truyền thống, cổ phiếu, trái phiếu và tài sản số cũng có thể được sử dụng làm tài sản đặt cọc khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
Góc nhìn chuyên gia: Khi nào phát sinh trách nhiệm phạt cọc?
Trao đổi với Báo Pháp luật Việt Nam, ThS Liên Đăng Phước Hải nhấn mạnh rằng việc xác định trách nhiệm phạt cọc không nên chỉ dựa trên kết quả giao dịch có được thực hiện hay không, mà cần xem xét hành vi vi phạm, mức độ lỗi và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của các bên với hậu quả xảy ra.
Đặc biệt, việc đánh giá lỗi của các bên có ý nghĩa quan trọng khi giao dịch không được thực hiện. Nếu cả hai bên đều có sai sót, cần xác định vi phạm nào thực sự dẫn đến giao dịch đổ vỡ.
Ngược lại, những thiếu sót không ảnh hưởng đến việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng cần được xem xét riêng. Đồng thời, không nên mặc nhiên xem mọi khó khăn về thủ tục pháp lý là trở ngại khách quan để miễn trách nhiệm phạt cọc.
Giới hạn phạt cọc và bồi thường thiệt hại cần được phân biệt
Theo phân tích của chuyên gia, việc xác định mức phạt cọc cần phân biệt giá trị hợp đồng với giá trị thị trường của tài sản, cũng như tách biệt nghĩa vụ phạt cọc với nghĩa vụ hoàn trả tài sản đặt cọc và bồi thường thiệt hại.
Từ góc độ phòng ngừa tranh chấp, các bên cần kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của tài sản, xác định rõ mục đích đặt cọc, thời hạn thực hiện, trách nhiệm hoàn thiện hồ sơ và hậu quả pháp lý khi một bên vi phạm.
Thông điệp từ góc nhìn chuyên gia pháp lý
Một thỏa thuận đặt cọc hiệu quả không nằm ở mức phạt cao, mà ở những điều khoản rõ ràng, hợp pháp, phân bổ rủi ro hợp lý và có khả năng thực thi trên thực tế.
Nguồn: Thảo Hiền – Nguyễn Nam, “Từ ngày 15/10, áp dụng hướng dẫn mới về giải quyết tranh chấp đặt cọc”, Báo Pháp luật Việt Nam, ngày 16/10/2026.
Đọc toàn bộ bài báo tại: https://baophapluat.vn/tu-ngay-15-10-ap-dung-huong-dan-moi-ve-giai-quyet-tranh-chap-dat-coc.html
- Đăng bí mật gia đình lên mạng xã hội: Đâu là giới hạn?
- Chuyển nhầm tiền, quyền lợi ai bảo vệ?
- Từ lùm xùm của dự án ‘Nuôi em’: Công tác từ thiện cần phải chuyên nghiệp, quy củ
- Tạm ứng chi phí tố tụng dân sự: Rào cản vô hình đối với quyền khởi kiện
- Nhận đặt cọc bất động sản khi dự án chưa đủ điều kiện mở bán: Cần phân biệt đặt cọc với huy động vốn






